take a tumble
Nghĩa
Định nghĩa · to experience a sudden fall or decline.
“The stock market took a tumble last week.”Thị trường chứng khoán đã giảm mạnh vào tuần trước.
“She took a tumble in her career after the scandal.”Cô ấy đã gặp khó khăn trong sự nghiệp sau vụ bê bối.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong các bài viết về kinh tế hoặc nghề nghiệp.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự giảm sút nhanh chóng.