be a trailblazer
Nghĩa
Định nghĩa · to be a leader in a new idea or way of doing things
“She is a trailblazer in the field of technology.”Cô ấy là người tiên phong trong lĩnh vực công nghệ.
“Being a trailblazer requires courage and vision.”Trở thành người tiên phong đòi hỏi sự dũng cảm và tầm nhìn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự sáng tạo trong phần nói.
Ghi chú · Cụm này thể hiện sự lãnh đạo và đổi mới.