Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · confidence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

be a trailblazer

/bi ə ˈtreɪlˌbleɪzər/ B2 IELTS

Nghĩa

trở thành người tiên phong trong một ý tưởng hoặc cách làm mới phr.

Định nghĩa · to be a leader in a new idea or way of doing things

“She is a trailblazer in the field of technology.”Cô ấy là người tiên phong trong lĩnh vực công nghệ.

“Being a trailblazer requires courage and vision.”Trở thành người tiên phong đòi hỏi sự dũng cảm và tầm nhìn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự sáng tạo trong phần nói.

Ghi chú · Cụm này thể hiện sự lãnh đạo và đổi mới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...