Kho từ › awl-sublist-2 › perceive

perceive

B2 v 📁 awl-sublist-2 IELTS
nhận thức, cảm nhận
UK /pərˈsiːv/ · US /pərˈsiːv/
To become aware of something through the senses.
How we perceive risk varies by culture.
→ Cách chúng ta nhận thức rủi ro khác nhau theo nền văn hóa.
I can perceive a change in her attitude.→ Tôi có thể nhận thức được sự thay đổi trong thái độ của cô ấy.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'per-' và 'capere'.
Đồng nghĩa
noticedetect
Collocations
perceive differencesperceive risksperceive reality
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện cảm nhận trong bài viết.
Dùng để chỉ sự nhận thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...