Kho từ › academic › perceive

perceive ID 421216 //pərˈsiːv//

C1 v. 📁 academic IELTS
Nhận thức
Perceive change.
→ Nhận thức thay đổi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...