Kho từ › academic › potential

potential ID 290645 //pəˈtenʃəl//

B2 adj. 📁 academic IELTS
Tiềm năng
Potential customer.
→ Khách hàng tiềm năng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...