potential
/pəˈtenʃl/ B2 IELTS phổ biến #101
Nghĩa
tiềm năng, khả năng
n
Định nghĩa · The ability to develop or improve in the future.
“This technology has great potential.”Công nghệ này có tiềm năng lớn.
“She has great potential as a leader.”Cô ấy có tiềm năng lớn làm lãnh đạo.
Cụm hay dùng
potential riskpotential customerrealize potential
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'potent'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh khả năng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng cho khả năng chưa xảy ra.