Kho từ › awl-sublist-2 › potential

potential

B2 n 📁 awl-sublist-2 IELTS
tiềm năng, khả năng
UK /pəˈtenʃl/ · US /pəˈtenʃl/
The ability to develop or improve in the future.
This technology has great potential.
→ Công nghệ này có tiềm năng lớn.
She has great potential as a leader.→ Cô ấy có tiềm năng lớn làm lãnh đạo.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'potent'.
Đồng nghĩa
possiblelatent
Collocations
potential riskpotential customerrealize potential
Họ từ
potentially (adv)potentiality (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh khả năng trong bài viết.
Dùng cho khả năng chưa xảy ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...