Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'bring' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring out of

/brɪŋ aʊt ʌv/ B1 IELTS

Nghĩa

khiến ai đó rời khỏi tình huống phr.

Định nghĩa · to cause someone to leave a situation

“We need to bring him out of his shell.”Chúng ta cần giúp anh ấy ra khỏi vỏ bọc của mình.

“The team worked to bring the best out of each member.”Đội ngũ đã làm việc để phát huy khả năng tốt nhất của mỗi thành viên.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'bring out of' để thể hiện sự hỗ trợ.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự khích lệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...