previous
/ˈpriːviəs/ B2 IELTS phổ biến #102
Nghĩa
trước, có trước
adj
Định nghĩa · Existing or happening before something else.
“Refer to your previous notes for context.”Tham khảo các ghi chú trước của bạn để biết bối cảnh.
“Her previous job was in finance.”Công việc trước đây của cô ấy là trong lĩnh vực tài chính.
Cụm hay dùng
previous experienceprevious owner
Họ từ
previously (adv)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'pre-' và 'vious'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để so sánh trong bài viết.
Ghi chú · Trái nghĩa với 'next' hoặc 'following'.