Kho từ › academic › previous

previous ID 217744 //ˈpriːviəs//

B2 adj. 📁 academic IELTS
Trước đó
Previous experience.
→ Kinh nghiệm trước đó.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...