Kho từ › awl-sublist-2 › previous

previous

B2 adj 📁 awl-sublist-2 IELTS
trước, có trước
UK /ˈpriːviəs/ · US /ˈpriːviəs/
Existing or happening before something else.
Refer to your previous notes for context.
→ Tham khảo các ghi chú trước của bạn để biết bối cảnh.
Her previous job was in finance.→ Công việc trước đây của cô ấy là trong lĩnh vực tài chính.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'pre-' và 'vious'.
Đồng nghĩa
priorformer
Collocations
previous experienceprevious owner
Họ từ
previously (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để so sánh trong bài viết.
Trái nghĩa với 'next' hoặc 'following'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...