Kho từ › academic › principle

principle ID 544789 //ˈprɪnsəpəl//

B2 n. 📁 academic IELTS
Nguyên tắc
Basic principle.
→ Nguyên tắc cơ bản.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...