Kho từ › awl-sublist-1 › principle

principle

B2 n 📁 awl-sublist-1 IELTS
nguyên tắc, nguyên lý
UK /ˈprɪnsəpl/ · US /ˈprɪnsəpl/
A basic rule or belief that guides actions.
Equality is a fundamental principle of democracy.
→ Bình đẳng là một nguyên tắc cơ bản của dân chủ.
We must apply the principle of fairness.→ Chúng ta phải áp dụng nguyên tắc công bằng.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'princip-' và hậu tố '-le'.
Đồng nghĩa
ruletenet
Collocations
moral principlein principle
Họ từ
principled (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'principle' để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Đừng nhầm với 'principal' (hiệu trưởng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...