principle
Nghĩa
Định nghĩa · A basic rule or belief that guides actions.
“Equality is a fundamental principle of democracy.”Bình đẳng là một nguyên tắc cơ bản của dân chủ.
“We must apply the principle of fairness.”Chúng ta phải áp dụng nguyên tắc công bằng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'principle' để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Ghi chú · Đừng nhầm với 'principal' (hiệu trưởng).