Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

principle

/ˈprɪnsəpl/ B2 IELTS phổ biến #45

Nghĩa

nguyên tắc, nguyên lý n

Định nghĩa · A basic rule or belief that guides actions.

“Equality is a fundamental principle of democracy.”Bình đẳng là một nguyên tắc cơ bản của dân chủ.

“We must apply the principle of fairness.”Chúng ta phải áp dụng nguyên tắc công bằng.

Đồng nghĩa ruletenet
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'princip-' và hậu tố '-le'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'principle' để thể hiện quan điểm trong bài viết.

Ghi chú · Đừng nhầm với 'principal' (hiệu trưởng).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...