bring to light new evidence
Nghĩa
Định nghĩa · to reveal new information or facts
“The investigation aims to bring to light new evidence.”Cuộc điều tra nhằm tiết lộ bằng chứng mới.
“This study brings to light new evidence about climate change.”Nghiên cứu này tiết lộ bằng chứng mới về biến đổi khí hậu.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn sắc nét hơn.
Ghi chú · Dùng khi nói về sự phát hiện mới.