Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'bring' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring to light new evidence

B1 IELTS

Nghĩa

tiết lộ thông tin hoặc sự thật mới phr.

Định nghĩa · to reveal new information or facts

“The investigation aims to bring to light new evidence.”Cuộc điều tra nhằm tiết lộ bằng chứng mới.

“This study brings to light new evidence about climate change.”Nghiên cứu này tiết lộ bằng chứng mới về biến đổi khí hậu.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn sắc nét hơn.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự phát hiện mới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...