Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

restrict

/rɪˈstrɪkt/ B2 IELTS phổ biến #111

Nghĩa

hạn chế, giới hạn v

Định nghĩa · To limit or control something.

“New rules restrict the use of plastic bags.”Các quy định mới hạn chế việc sử dụng túi nhựa.

“The law aims to restrict smoking in public areas.”Luật này nhằm hạn chế việc hút thuốc ở nơi công cộng.

Đồng nghĩa limitconstrain
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 're-' và 'strict' (nghiêm ngặt).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'restrict' để nói về các quy định trong bài viết.

Ghi chú · Hạn chế thường nhằm bảo vệ hoặc kiểm soát.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...