Kho từ › academic › restrict

restrict ID 827598 //rɪˈstrɪkt//

B2 v. 📁 academic IELTS
Hạn chế
Restrict access.
→ Hạn chế truy cập.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...