Kho từ › awl-sublist-2 › restrict

restrict

B2 v 📁 awl-sublist-2 IELTS
hạn chế, giới hạn
UK /rɪˈstrɪkt/ · US /rɪˈstrɪkt/
To limit or control something.
New rules restrict the use of plastic bags.
→ Các quy định mới hạn chế việc sử dụng túi nhựa.
The law aims to restrict smoking in public areas.→ Luật này nhằm hạn chế việc hút thuốc ở nơi công cộng.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 're-' và 'strict' (nghiêm ngặt).
Đồng nghĩa
limitconstrain
Collocations
restrict accessrestrict movementrestrict usage
🎯 IELTS: Sử dụng 'restrict' để nói về các quy định trong bài viết.
Hạn chế thường nhằm bảo vệ hoặc kiểm soát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...