Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · break + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break the boundaries of communication

/breɪk/ B1 IELTS

Nghĩa

vượt qua giới hạn trong cách chúng ta giao tiếp phr.

Định nghĩa · to overcome limits in how we communicate

“Technology helps break the boundaries of communication.”Công nghệ giúp vượt qua giới hạn trong giao tiếp.

“Breaking the boundaries of communication can improve relationships.”Vượt qua giới hạn trong giao tiếp có thể cải thiện các mối quan hệ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi viết về giao tiếp trong bài.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong lĩnh vực giao tiếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...