Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

significant

/sɪɡˈnɪfɪkənt/ B2 IELTS phổ biến #54

Nghĩa

đáng kể, quan trọng adj

Định nghĩa · Important or meaningful in a particular context.

“There has been significant progress in medicine.”Đã có những tiến bộ đáng kể trong y học.

“There was a significant increase.”Đã có sự gia tăng đáng kể.

Đồng nghĩa importantsubstantial
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'signific-' và hậu tố '-ant'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'significant' để nhấn mạnh điểm quan trọng.

Ghi chú · Không nhầm với 'meaningful' (có ý nghĩa).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...