Kho từ › academic › significant

significant ID 432884 //sɪɡˈnɪfɪkənt//

B2 adj. 📁 academic IELTS
Đáng kể
Significant change.
→ Thay đổi đáng kể.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...