sustain
/səˈsteɪn/ B2 IELTS phổ biến #293
Nghĩa
duy trì, chống đỡ
v
Định nghĩa · To maintain or keep something going over time.
“It's hard to sustain such intense effort.”Khó duy trì nỗ lực mãnh liệt như vậy.
“We must sustain the environment.”Chúng ta phải duy trì môi trường.
Cụm hay dùng
sustain lifesustain growth
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'sustinere' trong tiếng Latin.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'sustain' để nói về sự liên tục trong bài viết.
Ghi chú · Duy trì, giữ cho tiếp diễn lâu dài.