Kho từ › awl-sublist-5 › sustain

sustain

B2 v 📁 awl-sublist-5 IELTS
duy trì, chống đỡ
UK /səˈsteɪn/ · US /səˈsteɪn/
To maintain or keep something going over time.
It's hard to sustain such intense effort.
→ Khó duy trì nỗ lực mãnh liệt như vậy.
We must sustain the environment.→ Chúng ta phải duy trì môi trường.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'sustinere' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
maintainsupport
Collocations
sustain lifesustain growth
Họ từ
sustainable (adj)sustainability (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'sustain' để nói về sự liên tục trong bài viết.
Duy trì, giữ cho tiếp diễn lâu dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...