Kho từ › academic › sustain

sustain ID 468109 //səˈsteɪn//

C1 v. 📁 academic IELTS
Duy trì
Sustain growth.
→ Duy trì tăng trưởng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...