Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-5 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sustain

/səˈsteɪn/ B2 IELTS phổ biến #293

Nghĩa

duy trì, chống đỡ v

Định nghĩa · To maintain or keep something going over time.

“It's hard to sustain such intense effort.”Khó duy trì nỗ lực mãnh liệt như vậy.

“We must sustain the environment.”Chúng ta phải duy trì môi trường.

Đồng nghĩa maintainsupport
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'sustinere' trong tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'sustain' để nói về sự liên tục trong bài viết.

Ghi chú · Duy trì, giữ cho tiếp diễn lâu dài.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...