Kho từ › urbanization-city › rural

rural

B2 adj 📁 urbanization-city IELTS
thuộc về nông thôn
UK /ˈrʊrəl/ · US /ˈrʊrəl/
Related to the countryside or rural areas.
Rural areas face depopulation.
→ Vùng nông thôn đối mặt với giảm dân số.
The rural landscape is beautiful.→ Phong cảnh nông thôn rất đẹp.
Cấu tạo
Từ 'rural' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ruralis'.
Đồng nghĩa
countrysideagricultural
Collocations
rural arearural life
Họ từ
rurally (adv)rurality (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'rural' để mô tả sự khác biệt giữa thành phố và nông thôn.
Thuộc nông thôn, đối lập với thành thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...