Kho từ › environment › rural

rural ID 750047 //ˈrʊərəl//

B2 adj. 📁 environment IELTS
Nông thôn
Rural area.
→ Vùng nông thôn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...