rural
/ˈrʊrəl/ B2 IELTS phổ biến #5000
Nghĩa
thuộc về nông thôn
adj
Định nghĩa · Related to the countryside or rural areas.
“Rural areas face depopulation.”Vùng nông thôn đối mặt với giảm dân số.
“The rural landscape is beautiful.”Phong cảnh nông thôn rất đẹp.
Đồng nghĩa
countrysideagricultural
Cụm hay dùng
rural arearural life
Cấu tạoTừ 'rural' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ruralis'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'rural' để mô tả sự khác biệt giữa thành phố và nông thôn.
Ghi chú · Thuộc nông thôn, đối lập với thành thị.