casual
Nghĩa
Định nghĩa · Relaxed and informal in style.
“Friday is casual dress day at work.”Thứ Sáu là ngày trang phục thoải mái ở nơi làm việc.
“He wore casual clothes to the party.”Anh ấy mặc đồ thoải mái đến bữa tiệc.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả phong cách trong IELTS Writing.
Ghi chú · Thích hợp cho các dịp không chính thức.