do research
/ˌduː rɪˈsɜːtʃ/ B1
Nghĩa
làm nghiên cứu
phr.
Định nghĩa · To study a specific topic in detail.
“She is doing research on clean water in rural areas.”Cô ấy đang làm nghiên cứu về nước sạch ở vùng nông thôn.
Cụm hay dùng
do research on something
Ghi chú · "Research" không đếm được — không nói "a research".