gun
/ɡʌn/ B1
Nghĩa
súng
n.
Định nghĩa · A weapon that shoots bullets.
“The police officer kept his gun in a safe place.”Viên cảnh sát cất khẩu súng ở nơi an toàn.
Cụm hay dùng
fire a gunpoint a gun
Ghi chú · Danh từ chung cho vũ khí bắn đạn. Bắn súng: "fire/shoot a gun".