hand out
/ˌhænd ˈaʊt/ B1
Nghĩa
phát ra (cho mọi người trong nhóm)
phr.
Định nghĩa · To distribute something to a group of people.
“The teacher handed out the worksheets to the whole class.”Cô giáo phát phiếu bài tập cho cả lớp.
Ghi chú · Tách được (separable): "hand something out". Nghĩa: phân phát cho từng người trong nhóm.