Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

40. Culture, Festivals & Customs

23 từ B1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  23 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈkʌltʃərəl/
tính từ
thuộc văn hóa
Cultural differences can enrich our lives.
Sự khác biệt văn hóa có thể làm phong phú cuộc sống của chúng ta.
Chi tiết
Cultural exchange is important.Trao đổi văn hóa rất quan trọng.
Đồng nghĩaethnictraditional
Cụm hay dùngcultural eventcultural differences
Họ từculture (n)culturally (adv)
Liên quan đến phong tục, tập quán.
—
/ˈserəmoʊni/
n
lễ trao giải
The award ceremony was televised.
Lễ trao giải được truyền hình.
Chi tiết
The ceremony lasted two hours.Buổi lễ kéo dài hai tiếng.
Đồng nghĩaritualcelebration
Cụm hay dùngaward ceremonyopening ceremony
Họ từceremonial (adj)ceremoniously (adv)
Lễ trao giải, buổi lễ trang trọng.
—
/əbˈzɜːrv/
động từ
quan sát
We can observe the stars tonight.
Chúng ta có thể quan sát các vì sao tối nay.
Chi tiết
We must observe the rules.Chúng ta phải tuân thủ các quy tắc.
Đồng nghĩawatchnotice
Cụm hay dùngobserve carefullyobserve a holiday
Họ từobservation (n)observer (n)
Vừa có nghĩa 'quan sát' vừa 'tuân thủ'.
—
/fiːst/
noun
bữa tiệc, bữa ăn lớn
We had a big feast with all our relatives on the first day of Tet.
Chúng tôi có một bữa tiệc lớn với tất cả họ hàng vào ngày đầu Tết.
—
/ˈsɪm.bəl/
noun
biểu tượng
The lotus flower is a symbol of Vietnamese culture.
Hoa sen là biểu tượng của văn hoá Việt Nam.
—
phr.
truyền thống văn hóa
Cultural traditions shape our identity.
Truyền thống văn hóa định hình bản sắc của chúng ta.
Chi tiết
Many cultural traditions are celebrated during festivals.Nhiều truyền thống văn hóa được tổ chức trong các lễ hội.
Đồng nghĩacultural practicescultural customs
Cụm hay dùngpreserve cultural traditionscelebrate cultural traditions
Liên quan đến bản sắc và di sản văn hóa.
—
/sɛnt/
n
hương thơm
The scent of lavender makes the room feel calm.
Hương thơm của oải hương khiến căn phòng cảm thấy bình yên.
Chi tiết
The scent of roses filled the room.Hương thơm của hoa hồng tràn ngập căn phòng.
Đồng nghĩafragrancearoma
Cụm hay dùngscent of flowerspleasant scent
Họ từscented (adj)unscented (adj)
Hương thơm dễ chịu, thường từ hoa hoặc nước hoa.
—
/ˈkoʊzi/
adj
ấm cúng
My bedroom feels very cozy during winter.
Phòng ngủ của tôi cảm thấy rất ấm cúng vào mùa đông.
Chi tiết
The cabin felt cozy in winter.Căn nhà gỗ cảm thấy ấm cúng vào mùa đông.
Đồng nghĩasnugcomfortable
Cụm hay dùngcozy roomcozy atmosphere
Họ từcoziness (n)cozily (adv)
Ấm cúng, thoải mái, thường dùng cho không gian nhỏ.
—
/aɪv ˌnəʊ aɪˈdɪə/
phr.
mình chẳng biết, không biết chút nào
A: What time does the last bus to My Dinh leave? B: Sorry, I've no idea.
A: Chuyến xe buýt cuối về Mỹ Đình chạy lúc mấy giờ? B: Xin lỗi, mình chịu, không biết.
Chi tiết
Đồng nghĩaI don't knowI have no idea
Cách nói nhấn mạnh hơn "I don't know". Cũng viết đầy đủ là "I have no idea".
—
/ɪt dɪˈpendz/
phr.
còn tùy, tùy tình huống
A: Are you coming on the trip this weekend? B: It depends — I might have to work on Saturday.
A: Cuối tuần này bạn đi chơi không? B: Còn tùy — có thể mình phải làm việc thứ Bảy.
Chi tiết
Cụm hay dùngit depends onthat depends
Dùng khi chưa chắc vì câu trả lời phụ thuộc yếu tố khác. Biến thể: "That depends".
—
/ˌnəʊ ˈweɪ/
phr.
không đời nào, còn lâu
A: Could you finish all this homework tonight? B: No way, there's far too much!
A: Tối nay làm hết đống bài này được không? B: Không đời nào, nhiều quá đi!
Chi tiết
Đồng nghĩano chance
Từ chối dứt khoát hoặc chỉ điều bất khả thi. Thân mật (infml); syn "no chance".
—
/ˌpeɪ əˈtenʃn/
phr.
chú ý, để tâm
Please pay attention to the road signs when you ride in the city.
Hãy chú ý biển báo giao thông khi chạy xe trong thành phố.
Chi tiết
Cụm hay dùngpay attention to
Đi với động từ "pay" (KHÔNG "give attention"). Theo sau bằng "to sth".
—
/ˌðæt ˈsɔːt əv θɪŋ/
phr.
kiểu như thế, đại loại vậy
At weekends I go hiking, cycling, that sort of thing.
Cuối tuần mình đi leo núi, đạp xe, đại loại vậy.
Chi tiết
Đồng nghĩathat kind of thing
Nói kèm cuối câu để chỉ những thứ cùng loại. Biến thể: "that kind of thing".
—
/ɪn ˈðæt keɪs/
phr.
nếu vậy thì, trong trường hợp đó
A: The café is closed today. B: In that case, let's make coffee at home.
A: Quán cà phê hôm nay đóng cửa. B: Nếu vậy thì mình pha cà phê ở nhà.
Chi tiết
Đưa ra kết luận hay quyết định dựa trên điều vừa được nói.
—
/ˌhəʊld ˈɒn/
phr.
đợi một chút, chờ đã
Hold on a moment — I need to find my keys.
Chờ một lát — tôi cần tìm chìa khoá.
Chi tiết
Đồng nghĩawait
Cụm hay dùnghold on a second
KHÔNG có tân ngữ. Hay dùng khi nói chuyện điện thoại (giữ máy). Đồng nghĩa thân mật của "wait".
—
/ˌkɔːl ˈfɔː/
phr.
ghé qua đón (ai/thứ gì)
I'll call for you at eight, so please be ready.
Tôi sẽ ghé đón bạn lúc tám giờ, nhớ chuẩn bị sẵn nhé.
Chi tiết
Đồng nghĩacollectpick up
Cụm hay dùngcall for somebody
KHÔNG tách: tân ngữ luôn đứng sau "for". Ở Anh nghĩa "ghé qua lấy/đón".
—
/ˌbreɪk ˈɪntuː/
phr.
đột nhập, phá cửa vào (ăn trộm)
Thieves broke into the house while the family was on holiday.
Bọn trộm đột nhập vào nhà khi cả gia đình đi nghỉ.
Chi tiết
Cụm hay dùngbreak into a housebreak into a car
KHÔNG tách: tân ngữ sau cả cụm — "break into the shop". Nghĩa: vào bằng vũ lực (phá cửa, đập kính).
—
/ˌhæŋ əˈraʊnd/
phr.
la cà, lảng vảng (không làm gì nhiều)
After school, the teenagers hang around the shopping mall.
Sau giờ học, đám thiếu niên la cà ở trung tâm mua sắm.
Chi tiết
Đồng nghĩahang about
Cụm hay dùnghang around outside
Không tân ngữ (hoặc theo sau bởi nơi chốn). Ở Anh còn nói "hang about". Sắc thái thân mật, thông tục.
—
/ˌhænd ˈaʊt/
phr.
phát ra (cho mọi người trong nhóm)
The teacher handed out the worksheets to the whole class.
Cô giáo phát phiếu bài tập cho cả lớp.
Chi tiết
Đồng nghĩadistributegive out
Cụm hay dùnghand out leafletshand something out
Họ từhandout (n.)
Tách được (separable): "hand something out". Nghĩa: phân phát cho từng người trong nhóm.
—
/ˌliːv ˈaʊt/
phr.
bỏ sót, không tính đến, để ra ngoài
You left out my name on the guest list.
Bạn đã bỏ sót tên tôi trong danh sách khách mời.
Chi tiết
Đồng nghĩaomit
Cụm hay dùngleave somebody outleave out a detail
Tách được: "leave somebody/something out". Trang trọng hơn thì dùng động từ đơn "omit".
—
/ˌwel ˈdʌn/
phr.
làm tốt lắm; giỏi lắm
You finished the puzzle. Well done!
Bạn giải xong câu đố rồi. Giỏi lắm!
Chi tiết
Đồng nghĩaCongratulationsGood job
Khen ngợi khi ai đó làm tốt việc gì.
—
/ˌwaɪ dəʊnt ˈwiː/
phr.
hay là chúng ta...? (đưa ra gợi ý)
Why don't we watch a film tonight?
Hay tối nay mình xem phim nhé?
Chi tiết
Đồng nghĩahow aboutwhat aboutlet's
Dùng để gợi ý. Theo sau là động từ nguyên thể: “why don’t we go...”, KHÔNG “why don’t we going”. Cũng nói “why don’t you...” khi gợi ý cho người khác.
—
/ˌəʊ ˈdɪə/
excl.
ôi trời (ngạc nhiên/thất vọng)
Oh dear! I forgot my keys.
Ôi trời! Tôi quên chìa khóa rồi.
Chi tiết
Nói khi ngạc nhiên hoặc thất vọng về một điều không hay.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...