| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/prəˈdʌkʃn/
|
n. |
vở diễn, buổi dàn dựng (một tác phẩm sân khấu/điện ảnh)
We went to see a new production of Romeo and Juliet.
Chúng tôi đi xem một vở dàn dựng mới của Romeo và Juliet.
Chi tiếtHọ từproduce (v.)producer (n.)
Chỉ một lần dàn dựng cụ thể của một vở kịch hay vở opera.
|
— |
|
/set/
|
n. |
phông cảnh, bối cảnh dàn dựng (trên sân khấu hoặc phim trường)
The set for the storm scene was incredibly realistic.
Phông cảnh cho cảnh bão trông chân thực đến khó tin.
Chi tiết Gồm cảnh trí, nhà cửa, đồ đạc trên sân khấu hoặc studio; hay dùng số nhiều "sets".
|
— |
|
/ˈkɒstjuːm/
|
n. |
trang phục biểu diễn
The costumes brought the historical drama to life.
Trang phục khiến vở kịch lịch sử trở nên sống động.
Chi tiết Quần áo diễn viên mặc khi biểu diễn; khác "clothes" thường ngày.
|
— |
|
/kɑːst/
|
n. |
dàn diễn viên
The cast of the film are all amateurs.
Dàn diễn viên của bộ phim đều là nghiệp dư.
Chi tiết Toàn bộ diễn viên trong một phim hoặc vở kịch.
|
— |
|
/dəˈrekʃn/
|
n. |
sự đạo diễn, cách dàn dựng của đạo diễn
The acting was fine, but the direction felt slow and confusing.
Diễn xuất thì ổn, nhưng cách đạo diễn có vẻ chậm và khó hiểu.
Chi tiếtHọ từdirect (v.)director (n.)
Ở đây chỉ cách đạo diễn tổ chức buổi diễn, không phải "phương hướng".
|
— |
|
/pəˈfɔːməns/
|
n. |
buổi biểu diễn; màn trình diễn
She gave a marvellous performance as the lead role.
Cô ấy có một màn trình diễn tuyệt vời trong vai chính.
Chi tiếtThe Opera Society are doing a performance of Don Giovanni tonight.Hội Opera tối nay biểu diễn vở Don Giovanni.
Họ từperform (v.)performer (n.)
Collocation hay gặp: give a performance (trình diễn).
|
— |
|
/ˌreɪv rɪˈvjuː/
|
n. phr. |
lời khen ngợi nồng nhiệt (bài đánh giá rất tốt)
The musical got rave reviews in all the papers.
Vở nhạc kịch nhận được những lời khen ngợi nồng nhiệt trên khắp các báo.
Chi tiếtCụm hay dùngget rave reviewsrave reviews
Collocation điển hình: "get rave reviews" — được đánh giá cực kỳ tích cực.
|
— |
|
/dɑːns/
|
n. |
múa, khiêu vũ (thường chỉ các hình thức múa hiện đại, nghệ thuật)
Modern dance combines music, movement and emotion.
Múa hiện đại kết hợp âm nhạc, chuyển động và cảm xúc.
Chi tiếtHọ từdance (v.)dancer (n.)
Thường chỉ các hình thức múa nghệ thuật hiện đại; ballet mang cảm giác cổ điển hơn.
|
— |
|
/ˈbæleɪ/
|
n. |
múa ba lê
She has dreamed of dancing in a professional ballet since childhood.
Cô ấy mơ được biểu diễn trong một vở ba lê chuyên nghiệp từ thuở nhỏ.
Chi tiết Chữ "t" cuối câm: /ˈbæleɪ/. Mang cảm giác cổ điển, trừ khi nói "modern ballet".
|
— |
|
/kəˈmiːdiən/
|
n. |
nghệ sĩ hài, diễn viên hài (kể chuyện cười)
The comedian had the whole audience laughing within minutes.
Nghệ sĩ hài khiến cả khán phòng cười chỉ sau vài phút.
Chi tiếtHọ từcomedy (n.)
Người giải trí bằng cách kể chuyện cười; có thể có show riêng.
|
— |
|
/ʃəʊ/
|
n. |
chương trình biểu diễn, buổi diễn
They have a comedy show every Friday night at the club.
Họ có một chương trình hài mỗi tối thứ Sáu ở câu lạc bộ.
Chi tiết Chỉ một chương trình giải trí; người xem show là "the audience".
|
— |
|
/ˌentəˈteɪnə/
|
n. |
người biểu diễn giải trí (ca sĩ, diễn viên hài, ảo thuật gia…)
A group of street entertainers performed near the lake.
Một nhóm nghệ sĩ đường phố biểu diễn gần hồ.
Chi tiếtHọ từentertain (v.)entertainment (n.)
Người có nghề giải trí cho người khác nói chung.
|
— |
|
/ˈɔːdiəns/
|
n. |
khán giả (những người xem một buổi diễn)
The audience clapped loudly at the end of the play.
Khán giả vỗ tay rào rào khi vở kịch kết thúc.
Chi tiết Người xem một show là "the audience"; người xem chương trình TV riêng lẻ gọi là "viewer".
|
— |
|
/ˈvjuːə/
|
n. |
người xem (truyền hình)
Millions of viewers tuned in to watch the final episode.
Hàng triệu người xem đón theo dõi tập cuối cùng.
Chi tiếtHọ từview (v.)
"Viewer" chỉ dùng cho người xem chương trình TV, không dùng cho khán giả xem trực tiếp.
|
— |
|
/siːn/
|
n. |
cảnh (phần của vở kịch/phim diễn ra ở một nơi)
The opening scene takes place at a busy market.
Cảnh mở đầu diễn ra ở một khu chợ đông đúc.
Chi tiết Một phần của kịch/phim nơi hành động xảy ra tại một địa điểm; đồng âm với "seen".
|
— |
|
/biː ˈset ɪn/
|
v. phr. |
lấy bối cảnh ở (một nơi/thời điểm)
The film is set in Hanoi during the 1930s.
Bộ phim lấy bối cảnh Hà Nội những năm 1930.
Chi tiết Nói câu chuyện diễn ra ở đâu/khi nào; thường ở thể bị động "be set in".
|
— |
|
/ˈkæptʃə/
|
v. |
lột tả, khắc hoạ chân thực (cảm xúc, con người…)
The film really captures the human side of the hero.
Bộ phim lột tả rất chân thực khía cạnh con người của người anh hùng.
Chi tiết Ở đây nghĩa "thể hiện thật chính xác"; ngoài ra còn nghĩa "bắt giữ".
|
— |
|
/skrɪpt/
|
n. |
kịch bản (lời thoại của vở kịch/phim)
The actors spent weeks learning the script by heart.
Các diễn viên mất nhiều tuần để học thuộc kịch bản.
Chi tiếtHọ từscriptwriter (n.)
Phần lời của một vở kịch hay bộ phim.
|
— |
|
/ˈdaɪəlɒɡ/
|
n. |
lời thoại, đoạn hội thoại (viết cho sách, kịch, phim)
The dialogue in this film is sharp and funny.
Lời thoại trong bộ phim này sắc sảo và hài hước.
Chi tiết Anh-Anh viết "dialogue", Anh-Mỹ viết "dialog".
|
— |
|
/dəˈrektə/
|
n. |
đạo diễn (người phụ trách dàn dựng vở kịch/phim)
The director asked the crew to shoot the scene again.
Đạo diễn yêu cầu đoàn làm phim quay lại cảnh đó.
Chi tiếtHọ từdirect (v.)direction (n.)
Người chịu trách nhiệm dàn dựng; đừng nhầm với "producer" (nhà sản xuất).
|
— |
|
/ˈskriːnpleɪ/
|
n. |
kịch bản phim (kèm hướng dẫn cho diễn viên và quay phim)
She won an award for the best original screenplay.
Cô ấy giành giải kịch bản gốc xuất sắc nhất.
Chi tiết Kịch bản dành riêng cho phim, gồm cả chỉ dẫn cho diễn viên và người quay; khác "script" chung.
|
— |
|
/skɔː/
|
n. |
nhạc phim, phần nhạc nền của một bộ phim
The film's haunting score stays with you long after it ends.
Phần nhạc phim ám ảnh còn đọng lại rất lâu sau khi phim kết thúc.
Chi tiết Ở ngữ cảnh điện ảnh, "score" là nhạc nền; ngoài ra còn nghĩa "tỷ số, điểm số".
|
— |
|
/steɪdʒ/
|
n. |
giai đoạn (trong một quá trình)
At this stage of the project, we are still testing the app.
Ở giai đoạn này của dự án, chúng tôi vẫn đang thử nghiệm ứng dụng.
Chi tiếtCụm hay dùngat this stagethe early stagesa crucial stage
Chỉ một chặng trong quá trình phát triển. "stage" cũng có nghĩa là "sân khấu".
|
— |
|
/ˌwɒts ˈɒn ət/
|
phr. |
đang chiếu/diễn gì ở (rạp, nhà hát…)
Let's check what's on at the cinema this weekend.
Xem thử cuối tuần này rạp chiếu phim gì nhé.
Chi tiết Chú ý hai giới từ: what's ON AT the cinema. "What's on?" = có gì hay để xem?
|
— |
|
/ˈvenjuː/
|
n. |
địa điểm tổ chức (buổi diễn, sự kiện)
The stadium is a popular venue for big concerts.
Sân vận động là một địa điểm được ưa chuộng cho các buổi hoà nhạc lớn.
Chi tiết Nơi diễn ra một sự kiện, buổi hoà nhạc hay trận đấu.
|
— |
|
/prəˈməʊt/
|
v. |
quảng bá, giới thiệu (một vở diễn, sản phẩm…)
The actor appeared on TV to promote his new play.
Nam diễn viên xuất hiện trên TV để quảng bá vở kịch mới của mình.
Chi tiếtHọ từpromotion (n.)
Danh từ: promotion (sự quảng bá).
|
— |
|
/əˈpɪə/
|
v. |
xuất hiện, tham gia biểu diễn (trong một vở/phim)
She is appearing in a new play at the theatre this month.
Cô ấy đang tham gia diễn một vở kịch mới tại nhà hát tháng này.
Chi tiếtHọ từappearance (n.)
Nghĩa "diễn xuất, góp mặt"; danh từ là "appearance" (sự xuất hiện).
|
— |
Đang tải...