Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 22 · Food (Ẩm thực)

37 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  37 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈspaɪsi/
adj.
cay, nhiều gia vị
The bún bò here is famously spicy.
Món bún bò ở đây nổi tiếng là cay.
Chi tiết
Họ từspice (n.)
Khi nói món ăn tastes "hot", thường nghĩa là spicy (cay) chứ không phải "nóng".
/maɪld/
adj.
nhẹ, dịu (ít cay, ít gia vị)
My little sister prefers mild dishes with almost no chilli.
Em gái tôi thích những món nhẹ, gần như không có ớt.
Chi tiết
Trái nghĩa với hot/spicy. Cũng dùng cho thời tiết (mild weather = ôn hoà).
/blænd/
adj.
nhạt nhẽo, thiếu vị
The airplane rice was bland, so I reached for the chilli sauce straight away.
Cơm trên máy bay nhạt nhẽo, nên tôi với ngay lấy tương ớt.
Chi tiết
Đồng nghĩatasteless
Sắc thái hơi tiêu cực: nhạt vì thiếu gia vị. Khác tasteless (hoàn toàn không có vị).
/ˈsɔːlti/
adj.
mặn
These crisps are a bit too salty for me.
Mấy miếng khoai chiên này hơi mặn với tôi.
Chi tiết
Họ từsalt (n.)
Vị của muối. Từ danh từ salt + đuôi -y.
/ˈʃʊɡəri/
adj.
nhiều đường, ngọt gắt
Those birthday cakes are too sugary for me.
Mấy chiếc bánh sinh nhật đó ngọt quá đối với tôi.
Chi tiết
Họ từsugar (n.)
Chú ý phát âm âm đầu /ʃ/ giống "sh", không phải /s/.
/ˈsɪkli/
adj.
ngọt lợ, ngấy (ngọt quá đến phát ngán)
The dessert had a sickly taste; three bites were more than enough.
Món tráng miệng ngọt lợ đến phát ngán; ba miếng là quá đủ.
Chi tiết
Chỉ vị ngọt quá mức gây khó chịu. Từ này cũng có nghĩa khác là "hay ốm yếu".
/ˈseɪvəri/
adj.
mặn/đậm đà (đối lập với ngọt); dễ chịu, có chút muối hoặc gia vị thảo mộc
They served moreish savoury snacks with herbs at the party.
Họ dọn những món ăn vặt đậm đà có rau thơm ở bữa tiệc.
Chi tiết
Trái nghĩa với sweet (món ngọt). Anh-Mỹ viết "savory". Nhấn âm đầu: SA-vou-ry.
/ˈsaʊə/
adj.
chua
A slice of lime makes the drink pleasantly sour.
Một lát chanh làm ly nước có vị chua dễ chịu.
Chi tiết
Vị của giấm, chanh. Sữa để lâu bị "go sour" (chua, hỏng).
/ˈbɪtə/
adj.
đắng
Strong black coffee tastes bitter without sugar.
Cà phê đen đậm có vị đắng khi không cho đường.
Chi tiết
Vị của cà phê đậm, mướp đắng. Nghĩa bóng: cay đắng (bitter memories).
/ˈteɪsti/
adj.
ngon (có vị ngon)
The street vendor sells cheap but tasty banh mi.
Người bán hàng rong bán bánh mì rẻ mà ngon.
Chi tiết
Nói về ĐỒ ĂN ngon miệng. Đừng nhầm với "tasteful" (nói về gu thẩm mỹ).
/ˈteɪstləs/
adj.
nhạt nhẽo (đồ ăn); thiếu gu, kém tinh tế
The soup was thin and completely tasteless.
Món súp loãng và hoàn toàn nhạt nhẽo.
Chi tiết
His tasteless joke made everyone uncomfortable.Câu đùa thiếu tế nhị của anh ta khiến ai cũng khó chịu.
Là trái nghĩa của CẢ hai: tasty (ngon) và tasteful (có gu). Ngữ cảnh quyết định nghĩa nào.
/ˈmɔːrɪʃ/
adj.
ăn miếng này lại muốn miếng khác, gây thèm
These prawn crackers are so moreish that the bowl was empty in minutes.
Mấy chiếc bánh phồng tôm này gây thèm đến mức cả bát hết veo trong vài phút.
Chi tiết
Từ thân mật (informal), Anh-Anh. Ghép từ "more" + đuôi -ish: ăn rồi muốn ăn thêm.
/ˌəʊvəˈkʊkt/
adj.
nấu quá lửa, chín quá
The steak was overcooked and turned out dry and chewy.
Miếng bít-tết bị nấu quá lửa nên khô và dai.
Chi tiết
Đồng nghĩaoverdone
Họ từovercook (v.)
Đồng nghĩa overdone. Tiền tố over- = quá mức. Trái nghĩa: undercooked/underdone.
/ˌʌndəˈkʊkt/
adj.
nấu chưa chín, còn sống
The chicken was undercooked, so we sent it back.
Món gà nấu chưa chín nên chúng tôi trả lại.
Chi tiết
Tiền tố under- ở đây nghĩa "chưa đủ, thiếu" (khác nghĩa "dưới"): under- + cooked → undercooked (cùng kiểu: underused, underworked). Đối lập với over-.
/ˌʌnˈraɪp/
adj.
chưa chín (trái cây), còn xanh
This mango is a bit unripe, so leave it on the windowsill for a few days.
Quả xoài này hơi xanh, cứ để ở bệ cửa sổ vài ngày.
Chi tiết
Trái nghĩa: ripe (chín). Tiền tố un- phủ định. Xoài xanh còn dùng để nấu ăn thì gọi là "green mango".
/ɪn ˈsiːzn/
phr.
đúng mùa, vào mùa (đang được sản xuất và có sẵn)
Lychees are cheapest when they are in season around June.
Vải thiều rẻ nhất khi vào mùa, khoảng tháng Sáu.
Chi tiết
Trái nghĩa: out of season (trái mùa). Nói về thực phẩm theo mùa vụ.
/ˌɡəʊ ˈɒf/
phr. v.
bị hỏng, ôi thiu (thức ăn để lâu)
The butter has gone off, so we should throw it out.
Bơ đã bị hỏng rồi, nên vứt đi thôi.
Chi tiết
Cụm động từ Anh-Anh, thường ở thì hoàn thành: has/have gone off. Đồng nghĩa gần: go bad.
/ˈstɒdʒi/
adj.
nặng bụng, khó tiêu (nhiều tinh bột)
After a stodgy bowl of sticky rice, I could barely move.
Sau một bát xôi nặng bụng, tôi gần như không nhấc nổi người.
Chi tiết
Đồng nghĩaheavy
Chỉ món nhiều bột/đường, đặc, gây ì bụng. Trái nghĩa: light (nhẹ, dễ tiêu).
/ˈhevi/
adj.
nặng bụng, khó tiêu (bữa ăn)
I do not feel like anything heavy tonight; a salad would be fine.
Tối nay tôi không muốn ăn gì nặng bụng; một đĩa salad là ổn.
Chi tiết
Trong ngữ cảnh đồ ăn = khó tiêu. Trái nghĩa: light (nhẹ).
/laɪt/
adj.
nhẹ (dễ tiêu), thanh đạm
A bowl of clear soup makes a light lunch on a hot day.
Một bát canh trong là bữa trưa thanh đạm cho ngày nóng.
Chi tiết
Trái nghĩa: heavy/stodgy. Cùng chữ light còn nghĩa "ánh sáng, nhẹ cân".
/ɔːˈɡænɪk/
adj.
hữu cơ (trồng/nuôi không dùng hoá chất có hại)
Some farmers produce organic food that avoids harmful chemicals.
Một số nông dân sản xuất thực phẩm hữu cơ không dùng hoá chất có hại.
Chi tiết
organic farming = canh tác hữu cơ. Cách sản xuất thân thiện môi trường.
/ə ˌbælənst ˈdaɪət/
n. phr.
chế độ ăn cân bằng (không thừa cũng không thiếu thứ gì)
A balanced diet includes plenty of vegetables, not just meat and rice.
Một chế độ ăn cân bằng gồm nhiều rau, không chỉ thịt và cơm.
Chi tiết
Họ từbalance (n.)balance (v.)
diet ở đây nghĩa "chế độ ăn thường ngày", không nhất thiết là "ăn kiêng".
/ˈdʒʌŋk fuːd/
n.
đồ ăn vặt kém dinh dưỡng, thức ăn nhanh
Eating too much junk food is bad for your health.
Ăn quá nhiều đồ ăn vặt không tốt cho sức khỏe.
Chi tiết
Danh từ ghép không đếm được.
/ˌprəʊsest ˈfuːd/
n. phr.
thực phẩm chế biến sẵn (xử lý hoá chất để bảo quản/tạo màu, vị)
Processed food is convenient but generally not good for you.
Thực phẩm chế biến sẵn tiện lợi nhưng nhìn chung không tốt cho sức khoẻ.
Chi tiết
Họ từprocess (v.)process (n.)
Trái nghĩa gần: fresh/organic. Xúc xích, mì gói, đồ hộp là ví dụ điển hình.
/ˌbʊk ə ˈteɪbl/
phr.
đặt bàn (trước ở nhà hàng)
You usually have to book a table at good restaurants beforehand.
Bạn thường phải đặt bàn trước ở những nhà hàng ngon.
Chi tiết
Đồng nghĩamake a reservation
Đồng nghĩa: make a reservation. Ngược lại là cancel the booking/reservation (huỷ đặt chỗ).
/ˈstɑːtə/
n.
món khai vị (ăn nhẹ trước món chính)
For a starter I ordered spring rolls, then a bowl of phở as the main course.
Món khai vị tôi gọi chả giò, rồi một tô phở làm món chính.
Chi tiết
Đồng nghĩaappetiserstarter
Anh-Anh dùng starter; Anh-Mỹ thường dùng appetizer. Bữa ăn nhà hàng ở Anh điển hình gồm: starter → main course → dessert.
/ˈsaɪd dɪʃ/
n. phr.
món ăn kèm (dùng cùng món chính, ví dụ đĩa rau thêm)
We ordered a side dish of stir-fried morning glory to go with the fish.
Chúng tôi gọi thêm một món ăn kèm là rau muống xào để dùng với cá.
Chi tiết
Thường ở dạng số nhiều "side dishes". Gọi tắt là "a side".
/ˌset ˈmenjuː/
n. phr.
thực đơn cố định (chọn trong danh sách món có sẵn, giá cố định)
The lunchtime set menu offers three courses at a fixed price.
Thực đơn cố định buổi trưa gồm ba món với một mức giá cố định.
Chi tiết
Trái nghĩa cách gọi món: à la carte (gọi từng món lẻ theo thực đơn).
/ˌɑː lɑː ˈkɑːt/
adj./adv.
gọi món lẻ (chọn từng món riêng trên thực đơn, tính tiền riêng)
Instead of the set menu, we ordered à la carte so everyone got what they liked.
Thay vì thực đơn cố định, chúng tôi gọi món lẻ để ai cũng có món mình thích.
Chi tiết
Gốc tiếng Pháp, nghĩa "theo thực đơn". Trái nghĩa cách gọi: set menu.
/ˈspeʃlz/
n.
món đặc biệt trong ngày (chỉ có hôm đó, thường ghi trên bảng)
Today's specials are chalked up on a board by the door.
Các món đặc biệt hôm nay được viết phấn trên tấm bảng cạnh cửa.
Chi tiết
Họ từspecial (adj.)
Ở nghĩa này thường số nhiều: the specials. Khác special offer (ưu đãi).
/ˈviːɡən/
n.
người ăn thuần chay (không dùng bất kỳ sản phẩm động vật nào)
As a vegan, she avoids meat, fish, eggs, cheese and even leather.
Là người ăn thuần chay, cô ấy tránh thịt, cá, trứng, phô mai và cả đồ da.
Chi tiết
Nghiêm ngặt hơn vegetarian (người ăn chay, vẫn có thể dùng trứng/sữa). Cũng dùng làm tính từ: vegan food.
/ˌnɒn ˈmiːt iːtə/
n. phr.
người không ăn thịt (nhưng không phải người ăn chay)
Many restaurants now cater for vegetarians and non-meat-eaters.
Nhiều nhà hàng nay đã phục vụ cả người ăn chay lẫn người không ăn thịt.
Chi tiết
Tiền tố non- = không. Khác vegetarian ở chỗ họ có thể vẫn ăn cá.
/ˈsekəndz/
n.
phần ăn thêm (lần lấy thức ăn thứ hai)
There is more soup — who wants seconds?
Còn canh nữa này — ai muốn lấy thêm phần nữa không?
Chi tiết
Luôn ở dạng số nhiều với nghĩa này; từ informal khi ăn ở nhà. "have seconds" = lấy thêm.
/ˌhelp jɔːˈself/
phr.
cứ tự nhiên lấy/dùng (tự phục vụ)
There is bread on the table — please help yourself.
Có bánh mì trên bàn đấy — bạn cứ tự nhiên lấy nhé.
Chi tiết
Câu mời lịch sự, thân mật khi tiếp khách. Đại từ đổi theo người: help yourselves (số nhiều).
/ˈpʊdɪŋ/
n.
món tráng miệng (Anh-Anh, nói chung)
Keep a bit of room for some pudding after the main course.
Chừa bụng một chút cho món tráng miệng sau món chính nhé.
Chi tiết
Đồng nghĩadessertsweetafters
Ở nhà (Anh) món tráng miệng còn gọi là a sweet (đếm được) hay afters (số nhiều). Nghĩa hẹp: một loại bánh mềm.
/ˌriːˈfɪl/
v.
rót thêm, đổ đầy lại (ly, cốc)
Can I refill your glass?
Tôi rót thêm cho bạn nhé?
Chi tiết
Tiền tố re- = lại. Cũng làm danh từ: a free refill (được rót thêm miễn phí).
/ˌseɪ ˈwen/
phr.
"bảo tôi khi nào đủ" (nói khi rót đồ uống cho ai)
I'll pour the juice — just say when.
Tôi rót nước nhé — bạn thấy đủ thì bảo nhé.
Chi tiết
Người được rót đáp lại bằng "When!" để báo dừng. Cách nói informal khi tiếp đồ uống.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...