terminal
Nghĩa
Định nghĩa · A building where passengers wait for flights.
“International flights depart from terminal two at Noi Bai.”Các chuyến bay quốc tế khởi hành từ nhà ga số hai ở Nội Bài.
Ghi chú · Từ này còn là tính từ "terminal" (giai đoạn cuối, nan y).