| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/kəʊtʃ/
|
n. |
xe khách đường dài; toa tàu
Many students take a coach from Hanoi to Sapa to save money.
Nhiều sinh viên đi xe khách từ Hà Nội lên Sa Pa để tiết kiệm tiền.
Chi tiếtCụm hay dùngtake a coachcoach stationby coach
Xe coach thoải mái hơn bus thường, dùng cho quãng đường dài; từ này còn nghĩa "toa tàu" và "huấn luyện viên".
|
— |
|
/ˈlɒri/
|
n. |
xe tải
A lorry loaded with dragon fruit rolled slowly along the highway.
Một chiếc xe tải chở đầy thanh long chạy chậm rãi trên quốc lộ.
Chi tiếtĐồng nghĩatruck
Anh-Anh "lorry", Anh-Mỹ "truck".
|
— |
|
/væn/
|
n. |
xe tải nhỏ, xe thùng
The delivery van dropped off our online order right at the gate.
Chiếc xe thùng giao hàng để đơn đặt trực tuyến của chúng tôi ngay tại cổng.
Chi tiếtCụm hay dùngdelivery vanremoval van
Nhỏ hơn lorry/truck; thường dùng để giao hàng hoặc chở đồ.
|
— |
|
/buːt/
|
n. |
cốp xe (ô tô)
We could barely fit all the luggage into the boot of the taxi.
Chúng tôi phải chật vật lắm mới nhét hết hành lý vào cốp xe taxi.
Chi tiết Anh-Anh "boot", Anh-Mỹ "trunk". Từ này còn nghĩa "chiếc ủng".
|
— |
|
/ˈstɪərɪŋ wiːl/
|
n. |
vô lăng
Keep both hands on the steering wheel while driving.
Hãy giữ cả hai tay trên vô lăng khi lái xe.
Chi tiết Danh từ ghép; trọng âm chính ở phần đầu: STEERING wheel.
|
— |
|
/ˈməʊtərɪst/
|
n. |
người lái ô tô
Motorists are warned to slow down near the flooded street.
Người lái ô tô được cảnh báo giảm tốc độ gần đoạn đường ngập.
Chi tiếtHọ từmotor (n.)
Trang trọng hơn "driver"; hay gặp trong bản tin giao thông.
|
— |
|
/məˈkænɪk/
|
n. |
thợ máy, thợ sửa xe
The mechanic found out why the engine kept overheating.
Người thợ máy đã tìm ra vì sao động cơ cứ nóng quá mức.
Chi tiếtHọ từmechanical (adj.)mechanics (n.)
Đừng nhầm với "mechanics" (cơ học) hay "mechanical" (thuộc cơ khí).
|
— |
|
/ˈʃəʊfə/
|
n. |
tài xế riêng
The hotel arranged a chauffeur to drive the guests to the airport.
Khách sạn đã bố trí một tài xế riêng chở khách ra sân bay.
Chi tiết Gốc tiếng Pháp; chỉ tài xế được thuê lái riêng, thường cho người quan trọng.
|
— |
|
/ˈbreɪkdaʊn/
|
n. |
sự hỏng hóc; sự đổ vỡ; bảng phân tích chi tiết
A breakdown on the highway left us stuck for two hours.
Một sự cố hỏng xe trên cao tốc khiến chúng tôi kẹt lại hai tiếng.
Chi tiếtThe report gives a full breakdown of the monthly costs.Báo cáo đưa ra bảng phân tích chi tiết các chi phí hằng tháng.
Họ từbreak down (v.)
Từ to break down; nhiều nghĩa: hỏng máy, đổ vỡ (đàm phán), suy sụp (nervous breakdown), bảng phân tích số liệu.
|
— |
|
/ˌhaɪ spiːd ˈtreɪn/
|
n. phr. |
tàu cao tốc
A high-speed train could cut the trip between the two cities to two hours.
Một chuyến tàu cao tốc có thể rút ngắn hành trình giữa hai thành phố còn hai tiếng.
Chi tiết "high-speed" là tính từ ghép, có gạch nối khi đứng trước danh từ.
|
— |
|
/ˈplætfɔːm/
|
n. |
sân ga
The train to Da Nang leaves from platform three.
Chuyến tàu đi Đà Nẵng khởi hành từ sân ga số ba.
Chi tiết Ở ga tàu luôn nói "on platform 3"; từ này còn nghĩa "nền tảng".
|
— |
|
/ˈsiːt ˌrezəveɪʃn/
|
n. phr. |
việc đặt chỗ trước
A seat reservation guarantees you will not have to stand on a busy train.
Việc đặt chỗ trước bảo đảm bạn sẽ không phải đứng trên chuyến tàu đông khách.
Chi tiếtHọ từreserve (v.)
reserve (v.) = đặt trước; reservation (n.) = việc đặt trước.
|
— |
|
/ˈferi/
|
n. |
phà
We took the ferry across the river because the bridge was closed.
Chúng tôi đi phà qua sông vì cây cầu đang đóng.
Chi tiết Có thể dùng làm động từ: to ferry (chở qua bằng phà, đưa đón).
|
— |
|
/jɒt/
|
n. |
du thuyền
A luxury yacht was anchored just off the coast of Nha Trang.
Một chiếc du thuyền sang trọng thả neo ngay ngoài khơi Nha Trang.
Chi tiết Chú ý chính tả và phát âm khó: "yacht" đọc là /jɒt/, chữ "ch" câm.
|
— |
|
/ˈlaɪnə/
|
n. |
tàu biển chở khách cỡ lớn
The ocean liner carried more than two thousand passengers.
Con tàu biển chở khách cỡ lớn chở hơn hai nghìn hành khách.
Chi tiếtCụm hay dùngocean liner
Thường nói "ocean liner"; là tàu lớn chạy tuyến cố định.
|
— |
|
/dek/
|
n. |
boong tàu
We stood on the deck to watch the sunset over the sea.
Chúng tôi đứng trên boong tàu ngắm hoàng hôn trên biển.
Chi tiết Tàu lớn có nhiều tầng boong (upper deck, lower deck).
|
— |
|
/ˈkæbɪn/
|
n. |
cabin, khoang (trên tàu/máy bay)
Our cabin on the ship was small but surprisingly comfortable.
Cabin của chúng tôi trên tàu nhỏ nhưng lại thoải mái đến bất ngờ.
Chi tiết Trên máy bay "cabin" là khoang hành khách; trên tàu là buồng ngủ.
|
— |
|
/kruːz/
|
v. |
di chuyển đều đều (ở tốc độ ổn định)
The plane cruised at a height of 30,000 feet above the ocean.
Chiếc máy bay bay đều đều ở độ cao 30.000 feet trên đại dương.
Chi tiết Đi với tốc độ ổn định, thoải mái. Danh từ: a cruise = chuyến du ngoạn bằng tàu biển.
|
— |
|
/aɪl/
|
n. |
lối đi giữa (các hàng ghế)
I always book an aisle seat so I can stretch my legs on long flights.
Tôi luôn đặt ghế cạnh lối đi để có thể duỗi chân trên các chuyến bay dài.
Chi tiếtCụm hay dùngaisle seat
Chữ "s" câm: aisle đọc là /aɪl/, nghe giống "isle".
|
— |
|
/ˈkɒkpɪt/
|
n. |
buồng lái (máy bay)
Only the crew are allowed inside the cockpit during a flight.
Chỉ tổ bay mới được phép vào buồng lái trong suốt chuyến bay.
Chi tiết Nơi phi công điều khiển máy bay.
|
— |
|
/ˈrʌnweɪ/
|
n. |
đường băng
The plane waited twenty minutes before it was cleared to use the runway.
Máy bay chờ hai mươi phút trước khi được phép sử dụng đường băng.
Chi tiết Từ này còn nghĩa "sàn diễn thời trang".
|
— |
|
/ˈtɜːmɪnl/
|
n. |
nhà ga (sân bay)
International flights depart from terminal two at Noi Bai.
Các chuyến bay quốc tế khởi hành từ nhà ga số hai ở Nội Bài.
Chi tiết Từ này còn là tính từ "terminal" (giai đoạn cuối, nan y).
|
— |
|
/ˈkæbɪn kruː/
|
n. phr. |
tổ tiếp viên hàng không
The cabin crew demonstrated how to use the life jackets.
Tổ tiếp viên đã hướng dẫn cách sử dụng áo phao.
Chi tiết "crew" là danh từ tập hợp, chỉ cả nhóm nhân viên trên máy bay/tàu.
|
— |
|
/ˈeə træfɪk kənˌtrəʊlə/
|
n. phr. |
kiểm soát viên không lưu
An air traffic controller guides pilots safely onto the runway.
Kiểm soát viên không lưu hướng dẫn phi công hạ cánh an toàn xuống đường băng.
Chi tiết Công việc áp lực cao, điều phối máy bay cất và hạ cánh.
|
— |
|
/ˌdjuːti friː ˈʃɒp/
|
n. phr. |
cửa hàng miễn thuế
She bought some perfume at the duty-free shop before boarding.
Cô ấy mua ít nước hoa ở cửa hàng miễn thuế trước khi lên máy bay.
Chi tiết "duty" ở đây nghĩa là "thuế (nhập khẩu)"; hàng bán không chịu thuế.
|
— |
|
/ˈdʒɜːni/
|
n. |
chuyến đi, hành trình
The journey from Hanoi to Sa Pa takes about six hours by bus.
Hành trình từ Hà Nội lên Sa Pa mất khoảng sáu tiếng đi xe khách.
Chi tiếtCụm hay dùnga long journeya safe journey
ĐẾM ĐƯỢC ("a journey") — trái với travel. Journey nhấn quãng đường/hành trình di chuyển.
|
— |
|
/trɪp/
|
n. |
chuyến đi (ngắn, có mục đích)
She is away on a business trip and will be back next Monday.
Cô ấy đang đi công tác và sẽ về vào thứ Hai tuần sau.
Chi tiếtCụm hay dùnga business tripa day tripa round trip
ĐẾM ĐƯỢC. Trip = đi rồi về, thường có mục đích; NOT "a business travel".
|
— |
|
/ˈtrævl/
|
n. |
sự đi lại, việc du hành (nói chung)
Air travel has become much cheaper over the last twenty years.
Việc đi lại bằng máy bay đã rẻ hơn nhiều trong hai mươi năm qua.
Chi tiếtHọ từtravel (v.)traveller (n.)
Không đếm được khi nói chung. Một CHUYẾN cụ thể dùng journey hoặc trip, KHÔNG "a travel".
|
— |
|
/ˈvɔɪɪdʒ/
|
n. |
chuyến hải hành (đi biển dài)
The long voyage across the Pacific tested the whole crew.
Chuyến hải hành dài băng qua Thái Bình Dương thử thách cả đoàn thủy thủ.
Chi tiết Trang trọng; thường chỉ chuyến đi dài bằng đường biển. Ẩn dụ: "a voyage of discovery".
|
— |
|
/ˈbɪznəs trɪp/
|
n. phr. |
chuyến công tác
My manager is away on a business trip to Singapore this week.
Sếp tôi đang đi công tác ở Singapore tuần này.
Chi tiết Nói "business trip", KHÔNG nói "business journey".
|
— |
|
/sɪˈvɪəli dɪˈleɪd/
|
phr. |
bị hoãn/trễ nghiêm trọng
All flights were severely delayed because of the tropical storm.
Tất cả các chuyến bay bị hoãn nghiêm trọng vì cơn bão nhiệt đới.
Chi tiếtHọ từdelay (v./n.)severe (adj.)
"severely" (nghiêm trọng) đi cùng "delayed" là collocation trạng từ + tính từ.
|
— |
|
/ˌpʊt ˈʌp/
|
phr. v. |
cho ai ở nhờ, cho ai tá túc
When our flight was cancelled, a kind local family put us up for the night.
Khi chuyến bay bị hủy, một gia đình địa phương tốt bụng đã cho chúng tôi ở nhờ qua đêm.
Chi tiết Cụm động từ tách được: put somebody up. Đừng nhầm với "put up with" (chịu đựng).
|
— |
|
/ˌpʊt ɒn ˈstændbaɪ/
|
phr. |
đưa ai vào danh sách chờ
The airline put me on standby for the next available flight.
Hãng bay đưa tôi vào danh sách chờ cho chuyến bay còn chỗ kế tiếp.
Chi tiết "on standby" = trong tình trạng chờ, sẵn sàng khi có chỗ trống.
|
— |
|
/ˈtɜːbjələns/
|
n. |
sự nhiễu động không khí (khi bay)
The seatbelt sign came on as the plane hit some turbulence.
Đèn báo thắt dây an toàn bật lên khi máy bay gặp nhiễu động.
Chi tiếtHọ từturbulent (adj.)
Danh từ không đếm được. Tính từ: turbulent.
|
— |
|
/ə ˌbʌmpi ˈlændɪŋ/
|
n. phr. |
cú hạ cánh xóc nảy
Strong winds gave us a bumpy landing at Da Nang airport.
Gió mạnh khiến chúng tôi có một cú hạ cánh xóc nảy ở sân bay Đà Nẵng.
Chi tiếtHọ từbump (n.)
"bumpy" (gồ ghề, xóc) trái nghĩa với "smooth" (êm).
|
— |
|
/ˌɡet ˈeəsɪk/
|
phr. |
bị say máy bay
My little sister always gets airsick during take-off.
Em gái tôi luôn bị say máy bay lúc cất cánh.
Chi tiếtHọ từairsickness (n.)
Trang trọng hơn: "suffer from airsickness". Tương tự: seasick (say sóng), carsick (say xe).
|
— |
|
/ˈdʒetlæɡ/
|
n. |
sự mệt mỏi do lệch múi giờ
After the flight from London, it took me three days to get over the jetlag.
Sau chuyến bay từ London, tôi mất ba ngày mới hết mệt mỏi vì lệch múi giờ.
Chi tiết Cũng viết "jet lag"; do di chuyển nhanh qua nhiều múi giờ.
|
— |
|
/seɪl/
|
v. |
đi (thuyền/tàu) trên mặt nước
The ferry sails across the bay to Cat Ba island twice a day.
Chiếc phà chạy qua vịnh ra đảo Cát Bà hai chuyến mỗi ngày.
Chi tiết Boats/ships sail on rivers hoặc across the sea. Danh từ: a sail = cánh buồm.
|
— |
|
/ˌɡet ˈsiːsɪk/
|
phr. |
bị say sóng
He gets seasick easily, so he avoids long boat trips.
Anh ấy dễ bị say sóng nên tránh những chuyến tàu dài.
Chi tiếtHọ từseasickness (n.)
Ít trang trọng hơn "suffer from seasickness".
|
— |
|
/rʌf/
|
adj. |
thô ráp, sần sùi
The bark of the old tree felt rough against my hand.
Vỏ của cây cổ thụ sần sùi khi chạm vào lòng bàn tay tôi.
Chi tiếtĐồng nghĩacoarse
Họ từroughly (adv.)roughness (n.)
Trái nghĩa smooth. Còn nghĩa "gồ ghề; dữ dội (biển động)". Đọc /rʌf/.
|
— |
Đang tải...