Kho từ › academic › data

data ID 266987 //ˈdeɪtə//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
dữ liệu
The data shows a significant increase.
→ Dữ liệu cho thấy sự gia tăng đáng kể.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...