Kho từ › awl-sublist-1 › data

data

B2 n 📁 awl-sublist-1 IELTS
dữ liệu, số liệu
UK /ˈdeɪtə/ · US /ˈdeɪtə/
Facts or information used for analysis or reference.
The data show a significant increase since 2010.
→ Dữ liệu cho thấy sự gia tăng đáng kể kể từ năm 2010.
We need more data.→ Chúng tôi cần thêm dữ liệu.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'datum'.
Đồng nghĩa
informationfacts
Collocations
data analysisdata set
Họ từ
database (n)data processing
🎯 IELTS: Sử dụng 'data' để hỗ trợ luận điểm trong bài viết.
Số nhiều, nhưng thường dùng số ít.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...