Kho từ › academic › involve

involve ID 503404 //ɪnˈvɑːlv//

B1 động từ 📁 academic IELTS
bao gồm, liên quan
The project will involve many people.
→ Dự án sẽ liên quan đến nhiều người.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...