Kho từ › awl-sublist-1 › involve

involve

B2 v 📁 awl-sublist-1 IELTS
liên quan, bao gồm
UK /ɪnˈvɒlv/ · US /ɪnˈvɒlv/
To include or make someone part of something.
This project involves collaboration with three universities.
→ Dự án này liên quan đến sự hợp tác với ba trường đại học.
The project will involve many different teams.→ Dự án sẽ liên quan đến nhiều đội khác nhau.
Đồng nghĩa
includeengage
Collocations
involve participantsinvolve risksinvolve changes
🎯 IELTS: Nói về sự liên quan có thể làm rõ ý kiến trong IELTS.
Dùng để chỉ sự liên quan hoặc bao gồm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...