legal
/ˈliːɡl/ B2 IELTS phổ biến #37
Nghĩa
thuộc về pháp luật, hợp pháp
adj
Định nghĩa · Relating to the law or rules.
“These actions have legal consequences.”Những hành động này có hệ quả pháp lý.
“She works in the legal field.”Cô ấy làm việc trong lĩnh vực pháp lý.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện hiểu biết về pháp luật.
Ghi chú · Trái nghĩa với 'illegal' (bất hợp pháp).