procedure
/prəˈsiːdʒər/ B1 IELTS
Nghĩa
thủ tục
danh từ
Định nghĩa · A series of steps to accomplish something.
“The procedure must be followed carefully.”Thủ tục phải được thực hiện cẩn thận.
“What is the correct procedure?”Thủ tục đúng là gì?
Cụm hay dùng
standard procedurelegal procedure
Mẹo IELTS · Mô tả quy trình rõ ràng trong bài viết của bạn.
Ghi chú · Đếm được; thường dùng với 'for'.