Kho từ › academic › procedure

procedure

B1 danh từ 📁 academic IELTS
thủ tục
UK /prəˈsiːdʒər/ · US /prəˈsiːdʒər/
A series of steps to accomplish something.
The procedure must be followed carefully.
→ Thủ tục phải được thực hiện cẩn thận.
What is the correct procedure?→ Thủ tục đúng là gì?
Đồng nghĩa
processprotocol
Collocations
standard procedurelegal procedure
Họ từ
procedural (adj)proceed (v)
🎯 IELTS: Mô tả quy trình rõ ràng trong bài viết của bạn.
Đếm được; thường dùng với 'for'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...