Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

procedure

/prəˈsiːdʒər/ B1 IELTS

Nghĩa

thủ tục danh từ

Định nghĩa · A series of steps to accomplish something.

“The procedure must be followed carefully.”Thủ tục phải được thực hiện cẩn thận.

“What is the correct procedure?”Thủ tục đúng là gì?

Mẹo IELTS · Mô tả quy trình rõ ràng trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Đếm được; thường dùng với 'for'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...