sixteen
/ˌsɪksˈtiːn/ A1 phổ biến #570
Nghĩa
Mười sáu
num.
Định nghĩa · The number after fifteen and before seventeen.
“Sixteen candles for her.”16 ngọn nến cho cô ấy.
“She got her driver's license at sixteen.”Cô ấy lấy bằng lái xe lúc mười sáu tuổi.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'sixteen' để thể hiện độ tuổi trong bài viết.
Ghi chú · Số mười sáu, thường dùng trong đếm số.