Kho từ › academic › design

design ID 694638 //dɪˈzaɪn//

B1 động từ 📁 academic IELTS
thiết kế
They will design a new logo for the company.
→ Họ sẽ thiết kế một logo mới cho công ty.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...