Kho từ › awl-sublist-2 › design

design

B2 v 📁 awl-sublist-2 IELTS
thiết kế
UK /dɪˈzaɪn/ · US /dɪˈzaɪn/
To create a plan or drawing for something.
Architects design buildings with sustainability in mind.
→ Các kiến trúc sư thiết kế tòa nhà với tính bền vững trong tâm trí.
The design is modern.→ Thiết kế mang phong cách hiện đại.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'designare' có nghĩa là 'đánh dấu'.
Đồng nghĩa
planblueprint
Collocations
design a buildinggraphic design
Họ từ
designer (n)designed (adj)
🎯 IELTS: Nêu rõ thiết kế để thể hiện sự sáng tạo.
Danh từ: bản vẽ/ý tưởng

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...