Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 8 · Everyday verbs 2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

grow older

B1

Nghĩa

già đi (người) verb+adj

Định nghĩa · To become less young over time.

“As my father grew older, he spent less time working.”Khi bố tôi già đi, ông dành ít thời gian làm việc hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...