Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Unit 08 · Everyday verbs 2

44 từ B1

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  44 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
verb+adj
nổi giận
He started to become angry when nobody listened to him.
Anh ấy bắt đầu nổi giận khi không ai lắng nghe anh.
—
verb+adj
chán nản
Children often become bored if they have nothing to do.
Trẻ em thường chán nản nếu không có gì để làm.
—
verb+adj
trở nên buồn bã (người)
He became depressed after his wife’s death.
Anh ấy trở nên buồn bã sau khi vợ mất.
—
verb+adj
phấn khích
The children become excited before their birthday party.
Bọn trẻ trở nên phấn khích trước bữa tiệc sinh nhật của mình.
—
verb+adj
tuyệt chủng (loài vật, thực vật)
Become, not get, is used with the following: extinct, (un)popular, homeless, famous.
Dùng become, không dùng get, với các từ như: tuyệt chủng, (không) nổi tiếng, vô gia cư, nổi tiếng.
—
verb+adj
trở nên nổi tiếng
Our local baker’s has become famous for its apple tarts.
Tiệm bánh gần nhà đã trở nên nổi tiếng nhờ bánh táo.
—
verb+adj
trở thành người vô gia cư
Become, not get, is used with the following: extinct, (un)popular, homeless, famous.
Dùng become, không dùng get, với các từ như: tuyệt chủng, (không) nổi tiếng, vô gia cư, nổi tiếng.
—
verb+adj
mất kiên nhẫn
People become impatient when they have to wait too long.
Mọi người trở nên mất kiên nhẫn khi phải chờ quá lâu.
—
verb+adj
tham gia vào (việc gì)
I would like to become involved in raising money for charity.
Tôi muốn tham gia vào việc gây quỹ từ thiện.
—
verb+adj
trở nên phổ biến
This singer has become popular among young people.
Ca sĩ này đã trở nên phổ biến trong giới trẻ.
—
verb+adj
mang thai
She gave up smoking when she became pregnant.
Cô ấy bỏ thuốc lá khi mang thai.
—
verb+adj
trở nên không được ưa chuộng
Become, not get, is used with the following: extinct, (un)popular, homeless, famous.
Dùng become, không dùng get, với các từ như: tuyệt chủng, (không) nổi tiếng, vô gia cư, nổi tiếng.
—
verb+adj
trở nên buồn bực
She may become upset if you tell her the truth.
Cô ấy có thể trở nên buồn bực nếu bạn nói sự thật với cô ấy.
—
verb+adj
trở nên hung dữ
The protest became violent after dark.
Cuộc biểu tình trở nên hung dữ sau khi trời tối.
—
verb+adj
bị ốm
She fell ill and was taken to hospital.
Cô ấy bị ốm và được đưa vào bệnh viện.
—
verb+adj
im bặt
Everyone fell silent when they heard the shocking news.
Mọi người im bặt khi nghe tin sốc.
—
verb+adj
nổi giận
Try not to get angry over small problems.
Cố gắng đừng nổi giận vì những vấn đề nhỏ.
—
verb+adj
chán
I usually get bored during long meetings.
Tôi thường cảm thấy chán trong các cuộc họp dài.
—
verb+adj
thấy chán nản, buồn bã
Some people get depressed in the winter.
Một số người bị trầm cảm vào mùa đông.
—
verb+adj
hào hứng
The children always get excited before their birthdays.
Bọn trẻ luôn hào hứng trước sinh nhật của mình.
—
verb+adj
mất kiên nhẫn
People often get impatient when they have to wait in long lines.
Mọi người thường mất kiên nhẫn khi phải xếp hàng lâu.
—
verb+adj
tham gia vào
I would like to get involved in raising money for charity.
Tôi muốn tham gia vào việc gây quỹ từ thiện.
—
verb+adj
mang thai (phụ nữ)
She gave up smoking when she got pregnant.
Cô ấy bỏ hút thuốc khi mang thai.
—
verb+adj
buồn bực
He tends to get upset when things don’t go as planned.
Anh ấy thường buồn bực khi mọi việc không như dự tính.
—
verb+adj
trở nên bạo lực (người)
Some people get violent when they drink too much alcohol.
Một số người trở nên bạo lực khi uống quá nhiều rượu.
—
verb+adj
bị hói dần
My father is going bald but he still has a very youthful appearance for someone who is over forty.
Bố tôi đang bị hói nhưng trông vẫn rất trẻ so với tuổi ngoài bốn mươi.
—
verb+adj
bị mù (người)
He was afraid he might go blind after the accident.
Anh ấy sợ mình có thể bị mù sau tai nạn.
—
verb+adj
phát điên (người)
If I hear that song one more time, I’ll go crazy.
Nếu tôi nghe bài hát đó thêm lần nữa, tôi sẽ phát điên mất.
—
verb+adj
tối sầm lại (trời, cảnh vật)
Suddenly the sky went very dark and it started to rain.
Bầu trời bỗng tối sầm lại và bắt đầu mưa.
—
verb+adj
bị điếc (người)
Many elderly people gradually go deaf as they age.
Nhiều người lớn tuổi dần bị điếc khi già đi.
—
verb+adj
bạc tóc dần
In fact my mother had jet-black hair when she was younger, before she went grey.
Thực ra mẹ tôi từng có mái tóc đen nhánh khi còn trẻ, trước khi tóc bạc.
—
verb+adj
phát điên, hóa điên (người)
He was so angry that he thought he would go mad.
Anh ấy tức giận đến mức nghĩ mình sẽ phát điên.
—
verb+adj
đỏ mặt (người); chuyển sang màu đỏ (vật)
He was very embarrassed and his face went red.
Anh ấy rất xấu hổ và mặt đỏ bừng lên.
—
verb+adj
ngả vàng (vật, giấy, lá, v.v.)
The pages of the book had gone yellow over the years.
Các trang sách đã ngả vàng theo năm tháng.
—
verb+adj
to dần lên (âm thanh)
The noise grew louder and soon we realised it was a plane approaching.
Tiếng ồn to dần lên và rồi chúng tôi nhận ra đó là tiếng máy bay đang đến gần.
—
verb+adj
già đi (người)
As my father grew older, he spent less time working.
Khi bố tôi già đi, ông dành ít thời gian làm việc hơn.
—
verb+noun
sinh em bé
Alyssa had her baby yesterday.
Alyssa vừa sinh em bé hôm qua. (Lưu ý: NOT get a baby)
—
verb+noun
có con (sinh con, làm cha mẹ)
If I have a child of my own one day ...
Nếu một ngày nào đó tôi có con của riêng mình...
—
verb+noun
lên cơn đau tim
A year ago he had/suffered a heart attack.
Một năm trước anh ấy bị đau tim.
—
verb+noun
kết bạn
When you go to university you will make a lot of new friends.
Khi bạn vào đại học, bạn sẽ kết bạn với nhiều người mới. (Lưu ý: KHÔNG dùng 'find friends')
—
verb+noun
lên cơn đau tim (giọng trang trọng, hay gặp trên báo)
A year ago he had/suffered a heart attack.
Một năm trước anh ấy bị đau tim.
—
verb+adj
chuyển sang màu vàng óng
The sky turned gold as the sun set.
Bầu trời chuyển sang màu vàng óng khi mặt trời lặn.
—
verb+adj
chuyển sang màu đỏ
When the tomatoes turn red, the farmers pick them and sell them.
Khi cà chua chuyển sang màu đỏ, nông dân hái và bán chúng.
—
verb+adj
chuyển sang màu trắng
The news gave his mother such a shock that her hair turned white overnight.
Tin đó làm mẹ anh ấy sốc đến mức tóc bà bạc trắng chỉ sau một đêm.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...