item
/ˈaɪtəm/ B2 IELTS phổ biến #93
Nghĩa
mục, món
n
Định nghĩa · A single object or unit in a list or collection.
“There are ten items on the agenda today.”Có mười mục trong chương trình nghị sự hôm nay.
“This item is on sale.”Món này đang giảm giá.
Cụm hay dùng
menu itemitem number
Mẹo IELTS · Sử dụng 'item' để liệt kê trong bài viết.
Ghi chú · Món đồ, vật phẩm cụ thể.