Kho từ › academic › item

item ID 243452 //ˈaɪ.təm//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
món, vật
Please check each item on the list.
→ Vui lòng kiểm tra từng món trong danh sách.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...