Kho từ › awl-sublist-2 › item

item

B2 n 📁 awl-sublist-2 IELTS
mục, món
UK /ˈaɪtəm/ · US /ˈaɪtəm/
A single object or unit in a list or collection.
There are ten items on the agenda today.
→ Có mười mục trong chương trình nghị sự hôm nay.
This item is on sale.→ Món này đang giảm giá.
Đồng nghĩa
articleproduct
Collocations
menu itemitem number
🎯 IELTS: Sử dụng 'item' để liệt kê trong bài viết.
Món đồ, vật phẩm cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...