Kho từ › academic › journal

journal ID 620678 //ˈdʒɜːr.nəl//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
tạp chí
She writes for a scientific journal.
→ Cô ấy viết cho một tạp chí khoa học.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...