Kho từ › awl-sublist-2 › journal

journal

B2 n 📁 awl-sublist-2 IELTS
tạp chí (khoa học), nhật ký
UK /ˈdʒɜːrnl/ · US /ˈdʒɜːrnl/
A publication containing articles on various topics.
Her research was published in a top journal.
→ Nghiên cứu của cô được xuất bản trong một tạp chí hàng đầu.
She reads a scientific journal every month.→ Cô ấy đọc một tạp chí khoa học mỗi tháng.
Đồng nghĩa
magazineperiodical
Collocations
academic journalresearch journaljournal article
🎯 IELTS: Nêu rõ 'journal' để tăng tính thuyết phục trong bài viết.
Dùng để chỉ các ấn phẩm khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...