Kho từ › academic › obtain

obtain ID 426285 //əbˈteɪn//

B1 động từ 📁 academic IELTS
đạt được
You need to obtain permission before starting.
→ Bạn cần đạt được sự cho phép trước khi bắt đầu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...