Kho từ › awl-sublist-2 › obtain

obtain

B2 v 📁 awl-sublist-2 IELTS
có được, thu được
UK /əbˈteɪn/ · US /əbˈteɪn/
To get or acquire something.
You can obtain a copy from the website.
→ Bạn có thể có được một bản sao từ trang web.
Obtain permission first.→ Xin phép trước đã.
Đồng nghĩa
acquireget
Collocations
obtain informationobtain results
Họ từ
obtainable (adj)obtainment (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'obtain' để thể hiện sự nỗ lực trong bài viết.
Không nhầm với 'attain' (đạt được mục tiêu).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...