Từ vựng B1

Chủ đề arts-crafts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

realistic

/ˌriːəˈlɪstɪk/ B1

Nghĩa

hiện thực adj

Định nghĩa · Realistic means representing things as they really are, not idealized.

“Realistic paintings depict scenes accurately.”Tranh hiện thực mô tả cảnh chính xác.

“The painting has a realistic style that captures true life.”Bức tranh có phong cách hiện thực, phản ánh cuộc sống thật.

Đồng nghĩa practicallifelike
Cấu tạoTừ 'realistic' được hình thành từ 'real' và hậu tố '-istic'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'realistic' để thể hiện quan điểm thực tế trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả nghệ thuật hoặc kỳ vọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...