Kho từ › awl-sublist-2 › primary

primary

B2 adj 📁 awl-sublist-2 IELTS
chính, hàng đầu
UK /ˈpraɪmeri/ · US /ˈpraɪmeri/
Being the most important or primary in a group.
Education is the primary focus of the policy.
→ Giáo dục là trọng tâm chính của chính sách.
She teaches at a primary school.→ Cô ấy dạy ở một trường tiểu học.
Đồng nghĩa
mainprincipal
Collocations
primary schoolprimary reason
Họ từ
primarily (adv)primary (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'primary' để nhấn mạnh tầm quan trọng trong bài viết.
Khi là danh từ, 'primary' nghĩa là bầu cử sơ bộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...