Kho từ › academic › primary

primary ID 990314 //ˈpraɪ.mer.i//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
chính, chủ yếu
The primary goal is to improve education.
→ Mục tiêu chính là cải thiện giáo dục.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...