primary
/ˈpraɪmeri/ B2 IELTS phổ biến #103
Nghĩa
chính, hàng đầu
adj
Định nghĩa · Being the most important or primary in a group.
“Education is the primary focus of the policy.”Giáo dục là trọng tâm chính của chính sách.
“She teaches at a primary school.”Cô ấy dạy ở một trường tiểu học.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'primary' để nhấn mạnh tầm quan trọng trong bài viết.
Ghi chú · Khi là danh từ, 'primary' nghĩa là bầu cử sơ bộ.