twenty
/ˈtwenti/ A1 phổ biến #280
Nghĩa
Hai mươi
num.
Định nghĩa · The number after nineteen and before twenty-one.
“Twenty people came.”20 người đã đến.
“The meeting starts at twenty past.”Cuộc họp bắt đầu lúc hai mươi phút.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về số lượng trong IELTS.
Ghi chú · Số 20, âm 'twen' ngắn.