Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

survey

/ˈsɜːrveɪ/ B2 IELTS phổ biến #117

Nghĩa

khảo sát, nghiên cứu (số liệu) n

Định nghĩa · A method of collecting information or opinions.

“A recent survey shows growing concern.”Một khảo sát gần đây cho thấy mối quan ngại ngày càng tăng.

“The survey shows high satisfaction.”Khảo sát cho thấy sự hài lòng cao.

Đồng nghĩa pollstudy
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'survey' có nghĩa là nhìn tổng quát.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'survey' để mô tả nghiên cứu trong IELTS.

Ghi chú · Thu thập ý kiến hoặc dữ liệu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...