Kho từ › academic › survey

survey ID 290678 //ˈsɜrveɪ//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
khảo sát
The survey showed interesting results.
→ Khảo sát cho thấy những kết quả thú vị.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...