Kho từ › awl-sublist-2 › survey

survey

B2 n 📁 awl-sublist-2 IELTS
khảo sát, nghiên cứu (số liệu)
UK /ˈsɜːrveɪ/ · US /ˈsɜːrveɪ/
A method of collecting information or opinions.
A recent survey shows growing concern.
→ Một khảo sát gần đây cho thấy mối quan ngại ngày càng tăng.
The survey shows high satisfaction.→ Khảo sát cho thấy sự hài lòng cao.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'survey' có nghĩa là nhìn tổng quát.
Đồng nghĩa
pollstudy
Collocations
conduct a surveysurvey resultsonline survey
Họ từ
surveyor (n)surveying (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'survey' để mô tả nghiên cứu trong IELTS.
Thu thập ý kiến hoặc dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...