Kho từ › awl-sublist-2 › transfer

transfer

B2 v 📁 awl-sublist-2 IELTS
chuyển giao, di chuyển
UK /trænsˈfɜːr/ · US /trænsˈfɜːr/
To move something from one place to another.
You can transfer money instantly online.
→ Bạn có thể chuyển tiền ngay lập tức trực tuyến.
I need to transfer the call.→ Tôi cần chuyển cuộc gọi.
Cấu tạo
Từ 'transfer' được hình thành từ tiền tố 'trans-' và động từ 'fer'.
Đồng nghĩa
moveshift
Collocations
transfer moneytransfer filestransfer to another department
Họ từ
transferable (adj)transference (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'transfer' khi nói về việc chuyển giao trong IELTS.
Chuyển, di chuyển từ nơi này sang nơi khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...