transfer
/trænsˈfɜːr/ B2 IELTS phổ biến #120
Nghĩa
chuyển giao, di chuyển
v
Định nghĩa · To move something from one place to another.
“You can transfer money instantly online.”Bạn có thể chuyển tiền ngay lập tức trực tuyến.
“I need to transfer the call.”Tôi cần chuyển cuộc gọi.
Cấu tạoTừ 'transfer' được hình thành từ tiền tố 'trans-' và động từ 'fer'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'transfer' khi nói về việc chuyển giao trong IELTS.
Ghi chú · Chuyển, di chuyển từ nơi này sang nơi khác.