Kho từ › Việt Nam & các tổ chức quốc tế › summit

summit

B1 n 📁 Việt Nam & các tổ chức quốc tế THPT
hội nghị thượng đỉnh
UK /ˈsʌmɪt/ · US /ˈsʌmɪt/
Our class followed news about the ASEAN summit.
→ Lớp chúng tôi theo dõi tin về hội nghị thượng đỉnh ASEAN.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...