draft
/drɑːft/ B2 IELTS phổ biến #255
Nghĩa
bản nháp, dự thảo
n
Định nghĩa · A preliminary version of a piece of writing.
“The first draft needs significant revision.”Bản nháp đầu tiên cần sửa đổi đáng kể.
“I need to revise this draft before submission.”Tôi cần sửa bản nháp này trước khi nộp.
Cụm hay dùng
draft proposaldraft reportinitial draft
Mẹo IELTS · Sử dụng 'draft' khi nói về quá trình viết trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ bản nháp chưa hoàn chỉnh.