Kho từ › awl-sublist-5 › draft

draft

B2 n 📁 awl-sublist-5 IELTS
bản nháp, dự thảo
UK /drɑːft/ · US /drɑːft/
A preliminary version of a piece of writing.
The first draft needs significant revision.
→ Bản nháp đầu tiên cần sửa đổi đáng kể.
I need to revise this draft before submission.→ Tôi cần sửa bản nháp này trước khi nộp.
Đồng nghĩa
outlinesketch
Collocations
draft proposaldraft reportinitial draft
🎯 IELTS: Sử dụng 'draft' khi nói về quá trình viết trong IELTS.
Dùng để chỉ bản nháp chưa hoàn chỉnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...