Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-5 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

expand

/ɪkˈspænd/ B2 IELTS phổ biến #262

Nghĩa

mở rộng v

Định nghĩa · To make something larger or more extensive.

“The company plans to expand into Asian markets.”Công ty có kế hoạch mở rộng sang các thị trường châu Á.

“Metals expand when heated.”Kim loại nở ra khi bị đốt nóng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'expand' khi nói về sự phát triển trong IELTS.

Ghi chú · Trái nghĩa: 'contract' (co lại).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...