Kho từ › academic › expand

expand ID 607185 //ɪkˈspænd//

B1 động từ 📁 academic IELTS
mở rộng
We plan to expand our business next year.
→ Chúng tôi dự định mở rộng kinh doanh vào năm tới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...