Kho từ › academic › expose

expose ID 884013 //ɪkˈspoʊz//

B1 động từ 📁 academic IELTS
phơi bày
The documentary will expose the truth about pollution.
→ Bộ phim tài liệu sẽ phơi bày sự thật về ô nhiễm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...