Kho từ › awl-sublist-5 › expose

expose

B2 v 📁 awl-sublist-5 IELTS
phơi bày, để lộ
UK /ɪkˈspoʊz/ · US /ɪkˈspoʊz/
To make something visible or reveal it.
Travel exposes you to new cultures.
→ Du lịch phơi bày bạn với những nền văn hóa mới.
The investigation will expose the truth.→ Cuộc điều tra sẽ phơi bày sự thật.
Đồng nghĩa
revealuncover
Collocations
expose secretsexpose flawsexpose to risk
🎯 IELTS: Sử dụng 'expose' khi nói về sự thật trong IELTS.
Dùng để chỉ việc phơi bày hoặc tiết lộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...