Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-5 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

expose

/ɪkˈspoʊz/ B2 IELTS phổ biến #263

Nghĩa

phơi bày, để lộ v

Định nghĩa · To make something visible or reveal it.

“Travel exposes you to new cultures.”Du lịch phơi bày bạn với những nền văn hóa mới.

“The investigation will expose the truth.”Cuộc điều tra sẽ phơi bày sự thật.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'expose' khi nói về sự thật trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc phơi bày hoặc tiết lộ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...