external
Nghĩa
Định nghĩa · Relating to the outside or outer part.
“External factors influenced the result.”Các yếu tố bên ngoài đã ảnh hưởng đến kết quả.
“The external features of the building are very attractive.”Các đặc điểm bên ngoài của tòa nhà rất hấp dẫn.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'external' để mô tả các yếu tố bên ngoài trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ những gì không nằm trong.