Kho từ › awl-sublist-5 › external

external

B2 adj 📁 awl-sublist-5 IELTS
bên ngoài
UK /ɪkˈstɜːrnl/ · US /ɪkˈstɜːrnl/
Relating to the outside or outer part.
External factors influenced the result.
→ Các yếu tố bên ngoài đã ảnh hưởng đến kết quả.
The external features of the building are very attractive.→ Các đặc điểm bên ngoài của tòa nhà rất hấp dẫn.
Đồng nghĩa
outeroutside
Collocations
external factorsexternal appearanceexternal environment
🎯 IELTS: Sử dụng 'external' để mô tả các yếu tố bên ngoài trong bài viết.
Dùng để chỉ những gì không nằm trong.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...