Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-5 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

external

/ɪkˈstɜːrnl/ B2 IELTS phổ biến #264

Nghĩa

bên ngoài adj

Định nghĩa · Relating to the outside or outer part.

“External factors influenced the result.”Các yếu tố bên ngoài đã ảnh hưởng đến kết quả.

“The external features of the building are very attractive.”Các đặc điểm bên ngoài của tòa nhà rất hấp dẫn.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'external' để mô tả các yếu tố bên ngoài trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ những gì không nằm trong.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...