Kho từ › academic › external

external ID 862909 //ɪkˈstɜrnəl//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
bên ngoài
The external factors affected the company's performance.
→ Các yếu tố bên ngoài đã ảnh hưởng đến hiệu suất của công ty.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...