Kho từ › Công nghệ & thiết bị số › uninstall

uninstall

B1 v 📁 Công nghệ & thiết bị số THPT
gỡ cài đặt
UK /ˌʌnɪnˈstɔːl/ · US /ˌʌnɪnˈstɔːl/
Please uninstall old games to free space on your phone.
→ Vui lòng gỡ cài đặt game cũ để trống bộ nhớ điện thoại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...