Kho từ › Nông nghiệp & thực phẩm › shortage

shortage

B1 n 📁 Nông nghiệp & thực phẩm THPT
sự thiếu hụt
UK /ˈʃɔːtɪdʒ/ · US /ˈʃɔːtɪdʒ/
There was a shortage of fresh milk last month.
→ Tháng trước thiếu hụt sữa tươi.
khác short (adj): ngắn

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...