Từ vựng B1

Chủ đề animals-nature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

breed

/briːd/ B1

Nghĩa

sinh sản v

Định nghĩa · to produce or reproduce offspring

“Pandas breed slowly in captivity.”Gấu trúc sinh sản chậm khi nuôi nhốt.

“Farmers breed animals for better traits.”Nông dân sinh sản động vật để có đặc điểm tốt hơn.

Đồng nghĩa produceraise
Họ từ breeder (n)
Cấu tạoTừ 'breda' + hậu tố '-d'

Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về sự phát triển giống trong các bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong nông nghiệp hoặc động vật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...