Kho từ › awl-sublist-3 › outcome

outcome

B2 n 📁 awl-sublist-3 IELTS
kết quả
UK /ˈaʊtkʌm/ · US /ˈaʊtkʌm/
The result or effect of an action or event.
The outcome of the experiment surprised researchers.
→ Kết quả của thí nghiệm khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên.
The outcome of the experiment was surprising.→ Kết quả của thí nghiệm thật bất ngờ.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'out' và 'come'.
Đồng nghĩa
resultconsequence
Collocations
final outcomepositive outcomeoutcome measure
Họ từ
outcomes (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả kết quả trong IELTS.
Dùng để chỉ kết quả cuối cùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...