Kho từ › awl-sublist-5 › target

target

B2 n 📁 awl-sublist-5 IELTS
mục tiêu
UK /ˈtɑːrɡɪt/ · US /ˈtɑːrɡɪt/
a goal or aim to achieve.
They missed their sales target by 10%.
→ Họ lỡ mục tiêu bán hàng 10%.
The target audience is young adults.→ Đối tượng mục tiêu là thanh niên.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'tergette', nghĩa là mục tiêu.
Đồng nghĩa
goalobjective
Collocations
set a targettarget market
Họ từ
target (v)targeted (adj)
🎯 IELTS: Nêu rõ mục tiêu trong phần thảo luận.
Vừa là danh từ (mục tiêu) vừa là động từ (nhắm vào).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...