Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-5 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

transit

/ˈtrænzɪt/ B2 IELTS phổ biến #296

Nghĩa

sự quá cảnh, vận chuyển n

Định nghĩa · the act of moving goods or people from one place to another.

“Public transit reduces traffic congestion.”Giao thông công cộng giảm tắc nghẽn.

“The transit of goods takes several days.”Sự quá cảnh hàng hóa mất vài ngày.

Đồng nghĩa transportationmovement
Cấu tạoTừ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'transitus', nghĩa là 'đi qua'.

Mẹo IELTS · Mô tả quá trình vận chuyển trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực vận tải.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...