Kho từ › academic › transit

transit ID 936923 //ˈtræn.zɪt//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
vận chuyển
The goods are in transit to the store.
→ Hàng hóa đang được vận chuyển đến cửa hàng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...