Kho từ › awl-sublist-5 › transit

transit

B2 n 📁 awl-sublist-5 IELTS
sự quá cảnh, vận chuyển
UK /ˈtrænzɪt/ · US /ˈtrænzɪt/
the act of moving goods or people from one place to another.
Public transit reduces traffic congestion.
→ Giao thông công cộng giảm tắc nghẽn.
The transit of goods takes several days.→ Sự quá cảnh hàng hóa mất vài ngày.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'transitus', nghĩa là 'đi qua'.
Đồng nghĩa
transportationmovement
Collocations
public transittransit systemtransit time
🎯 IELTS: Mô tả quá trình vận chuyển trong bài viết.
Thường dùng trong lĩnh vực vận tải.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...