Kho từ › awl-sublist-8 › denote

denote

B2 v 📁 awl-sublist-8 IELTS
biểu thị, có nghĩa là
UK /dɪˈnoʊt/ · US /dɪˈnoʊt/
to indicate or show something.
The symbol denotes a specific category.
→ Ký hiệu biểu thị một loại cụ thể.
The sign denotes the exit.→ Biển báo biểu thị lối ra.
Đồng nghĩa
indicaterepresent
Collocations
denote a meaningdenote a relationshipdenote a change
🎯 IELTS: Giải thích rõ ràng ý nghĩa trong bài viết.
Dùng để chỉ ý nghĩa của một từ hoặc biểu tượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...