Kho từ › academic › denote

denote ID 531195 //dɪˈnoʊt//

B1 động từ 📁 academic IELTS
biểu thị
A red light denotes that the machine is on.
→ Đèn đỏ biểu thị rằng máy đang hoạt động.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...